Trang chủChữ Hán N1拓 拓 Chữ Hán 拓 THÁC, THÁP Âm Onタク Âm Kunひら.く Nghĩa (Anh)clear (the land); open; break up (land) Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 拓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 拓 6 từ 開拓かいたくsự khai hoang, khai khẩn 干拓かんたくlấn biển 拓本たくほんbản rập, bản dập 拓殖たくしょくsự khai hoang, thực dân hóa, khai thác 未開拓みかいたくchưa khai phá, chưa khai thác 開拓者かいたくしゃngười tiên phong, người khai hoang ← 拒 CỰ, CỦ 拘 CÂU, CÙ →