TanroDictionary Sổ từ
拓

Chữ Hán 拓 THÁC, THÁP

Âm On
タク
Âm Kun
ひら.く
Nghĩa (Anh)
clear (the land); open; break up (land)
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 拓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拓 6 từ