TanroDictionary Sổ từ
拒

Chữ Hán 拒 CỰ, CỦ

Âm On
キョ、ゴ
Âm Kun
こば.む
Nghĩa (Anh)
repel; refuse; reject; decline
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 拒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拒 6 từ