TanroDictionary Sổ từ
拘

Chữ Hán 拘 CÂU, CÙ

Âm On
コウ
Âm Kun
かか.わる
Nghĩa (Anh)
arrest; seize; concerned; adhere to; despite
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 拘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拘 7 từ