TanroDictionary Sổ từ
拡

Chữ Hán 拡 KHUẾCH

Âm On
カク、コウ
Âm Kun
ひろ.がる、ひろ.げる、ひろ.める
Nghĩa (Anh)
broaden; extend; expand; enlarge
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 拡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拡 8 từ