TanroDictionary Sổ từ
拝

Chữ Hán 拝 BÀI

Âm On
ハイ
Âm Kun
おが.む、おろが.む
Nghĩa (Anh)
worship; adore; pray to
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 拝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拝 11 từ