Trang chủChữ Hán N3 – N2拝 拝 Chữ Hán 拝 BÀI Âm Onハイ Âm Kunおが.む、おろが.む Nghĩa (Anh)worship; adore; pray to Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 拝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 拝 11 từ 崇拝すうはいsự sùng bái, tôn thờ 拝むおがむchắp tay cầu nguyện, lễ bái 拝啓はいけいKính gửi 拝見はいけんxem 参拝さんぱいsự đi lễ, viếng đền chùa 礼拝れいはいsự thờ phượng, lễ bái, buổi lễ 拝借はいしゃくmượn 拝殿はいでんbái điện, điện thờ phía trước 拝礼はいれいsự lễ bái 拝観はいかんsự tham quan, chiêm ngưỡng 拝金はいきんsự sùng bái đồng tiền ← 招 CHIÊU, THIÊU, THIỀU 拡 KHUẾCH →