TanroDictionary Sổ từ
拾

Chữ Hán 拾 THẬP, THIỆP, KIỆP

Âm On
シュウ、ジュウ
Âm Kun
ひろ.う
Nghĩa (Anh)
pick up; gather; find; go on foot; ten
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 拾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拾 6 từ