TanroDictionary Sổ từ
捨

Chữ Hán 捨 XẢ

Âm On
シャ
Âm Kun
す.てる
Nghĩa (Anh)
discard; throw away; abandon; resign; reject; sacrifice
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 捨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 捨 15 từ