TanroDictionary Sổ từ
掃

Chữ Hán 掃 TẢO

Âm On
ソウ、シュ
Âm Kun
は.く
Nghĩa (Anh)
sweep; brush
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 掃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 掃 9 từ