Trang chủChữ Hán N3 – N2捜 捜 Chữ Hán 捜 SƯU Âm Onソウ、シュ、シュウ Âm Kunさが.す Nghĩa (Anh)search; look for; locate Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 捜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 捜 6 từ 捜査そうさsự điều tra, truy tìm 捜索そうさくsự tìm kiếm 特捜とくそうđiều tra đặc biệt 捜査官そうさかんđiều tra viên 捜索隊そうさくたいđội tìm kiếm 聞き込み捜査ききこみそうさđiều tra bằng cách hỏi han xung quanh ← 捕 BỘ 捨 XẢ →