TanroDictionary Sổ từ
捜

Chữ Hán 捜 SƯU

Âm On
ソウ、シュ、シュウ
Âm Kun
さが.す
Nghĩa (Anh)
search; look for; locate
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 捜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 捜 6 từ