Trang chủChữ Hán N1掌 掌 Chữ Hán 掌 CHƯỞNG Âm Onショウ Âm Kunてのひら、たなごころ Nghĩa (Anh)palm of hand; rule; administer; conduct Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 掌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 掌 4 từ 車掌しゃしょうnhân viên soát vé 掌握しょうあくsự nắm giữ, kiểm soát 合掌がっしょうchắp tay cầu nguyện 掌中しょうちゅうtrong lòng bàn tay, dễ điều khiển ← 捺 NẠI 排 BÀI →