TanroDictionary Sổ từ
控

Chữ Hán 控 KHỐNG

Âm On
コウ
Âm Kun
ひか.える、ひか.え
Nghĩa (Anh)
withdraw; draw in; hold back; refrain from; be moderate
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 控 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 控 11 từ