TanroDictionary Sổ từ
推

Chữ Hán 推 THÔI

Âm On
スイ
Âm Kun
お.す
Nghĩa (Anh)
conjecture; infer; guess; suppose; support; push (for)
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 推 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 推 19 từ