TanroDictionary Sổ từ
掛

Chữ Hán 掛 QUẢI

Âm On
カイ、ケイ
Âm Kun
か.ける、-か.ける、か.け、-か.け、-が.け、か.かる、-か.かる、-が.かる、か.かり、-が.かり、かかり、-がかり
Nghĩa (Anh)
hang; suspend; depend; arrive at; tax; pour
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 掛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 掛 30 từ