TanroDictionary Sổ từ
掲

Chữ Hán 掲 YẾT

Âm On
ケイ
Âm Kun
かか.げる
Nghĩa (Anh)
put up (a notice); put up; hoist; display; hang out; publish; describe
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 掲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 掲 5 từ