TanroDictionary Sổ từ
描

Chữ Hán 描 MIÊU

Âm On
ビョウ
Âm Kun
えが.く、か.く
Nghĩa (Anh)
sketch; compose; write; draw; paint
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 描 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 描 8 từ