TanroDictionary Sổ từ
搭

Chữ Hán 搭 ĐÁP

Âm On
トウ
Nghĩa (Anh)
board; load (a vehicle); ride
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 搭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 搭 2 từ