TanroDictionary Sổ từ
搬

Chữ Hán 搬 BÀN, BAN

Âm On
ハン
Nghĩa (Anh)
conveyor; carry; transport
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 搬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 搬 4 từ