TanroDictionary Sổ từ
携

Chữ Hán 携 HUỀ

Âm On
ケイ
Âm Kun
たずさ.える、たずさ.わる
Nghĩa (Anh)
portable; carry (in hand); armed with; bring along
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 携 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 携 9 từ