TanroDictionary Sổ từ
昌

Chữ Hán 昌 XƯƠNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
さかん
Nghĩa (Anh)
prosperous; bright; clear
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 昌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 昌 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.