TanroDictionary Sổ từ
昭

Chữ Hán 昭 CHIÊU

Âm On
ショウ
Nghĩa (Anh)
shining; bright
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 昭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 昭 1 từ