TanroDictionary Sổ từ
普

Chữ Hán 普 PHỔ

Âm On
フ
Âm Kun
あまね.く、あまねし
Nghĩa (Anh)
universal; wide(ly); generally; Prussia
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 普 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 普 9 từ