TanroDictionary Sổ từ
晩

Chữ Hán 晩 HÀO, MẠN, MAN

Âm On
バン
Nghĩa (Anh)
nightfall; night
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 晩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 晩 20 từ