TanroDictionary Sổ từ
景

Chữ Hán 景 CẢNH

Âm On
ケイ
Nghĩa (Anh)
scenery; view
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 景 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 景 19 từ