TanroDictionary Sổ từ
晶

Chữ Hán 晶 TINH

Âm On
ショウ
Nghĩa (Anh)
sparkle; clear; crystal
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 晶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 晶 4 từ