TanroDictionary Sổ từ
智

Chữ Hán 智 TRÍ

Âm On
チ
Nghĩa (Anh)
wisdom; intellect; reason
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 智 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 智 1 từ