TanroDictionary Sổ từ
暁

Chữ Hán 暁 HIẾU

Âm On
ギョウ、キョウ
Âm Kun
あかつき、さと.る
Nghĩa (Anh)
daybreak; dawn; in the event
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 暁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 暁 2 từ