Trang chủChữ Hán N1暁 暁 Chữ Hán 暁 HIẾU Âm Onギョウ、キョウ Âm Kunあかつき、さと.る Nghĩa (Anh)daybreak; dawn; in the event Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 暁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 暁 2 từ 暁あかつきbình minh, rạng đông 暁星ぎょうせいsao mai, sao Kim, của hiếm ← 智 TRÍ 暇 HẠ →