TanroDictionary Sổ từ
暉

Chữ Hán 暉 HUY

Âm On
キ
Âm Kun
かが.やく
Nghĩa (Anh)
shine; light
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 暉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 暉 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.