TanroDictionary Sổ từ
暢

Chữ Hán 暢 SƯỚNG

Âm On
チョウ
Âm Kun
のび.る
Nghĩa (Anh)
stretch
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 暢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 暢 1 từ