Trang chủChữ Hán N1暇 暇 Chữ Hán 暇 HẠ Âm Onカ Âm Kunひま、いとま Nghĩa (Anh)spare time; rest; leisure; time; leave of absence Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 暇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 暇 6 từ 暇ひまthời gian rảnh, lúc rỗi 休暇きゅうかkỳ nghỉ, ngày nghỉ phép 余暇よかthời gian rảnh rỗi 暇つぶしひまつぶしsự giết thời gian 暇がないひまがないbận, không có thời gian 寸暇すんかchút thời gian rảnh ← 暁 HIẾU 暉 HUY →