TanroDictionary Sổ từ
暖

Chữ Hán 暖 NOÃN

Âm On
ダン、ノン
Âm Kun
あたた.か、あたた.かい、あたた.まる、あたた.める
Nghĩa (Anh)
warmth
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 暖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 暖 12 từ