TanroDictionary Sổ từ
晴

Chữ Hán 晴 TÌNH

Âm On
セイ
Âm Kun
は.れる、は.れ、は.れ-、-ば.れ、は.らす
Nghĩa (Anh)
clear up
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 晴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 晴 16 từ