TanroDictionary Sổ từ
暮

Chữ Hán 暮 MỘ

Âm On
ボ
Âm Kun
く.れる、く.らす
Nghĩa (Anh)
evening; twilight; season's end; livelihood; make a living; spend time
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 暮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 暮 14 từ