TanroDictionary Sổ từ
暦

Chữ Hán 暦 LỊCH

Âm On
レキ、リャク
Âm Kun
こよみ
Nghĩa (Anh)
calendar; almanac
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 暦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 暦 5 từ