Trang chủChữ Hán N1暦 暦 Chữ Hán 暦 LỊCH Âm Onレキ、リャク Âm Kunこよみ Nghĩa (Anh)calendar; almanac Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 暦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 暦 5 từ 暦こよみlịch, niên lịch 西暦せいれきCông nguyên 還暦かんれきmừng thọ 60 tuổi 旧暦きゅうれきâm lịch 暦年れきねんnăm dương lịch, năm tháng, năm này qua năm khác ← 暢 SƯỚNG 暫 TẠM →