Trang chủChữ Hán N1暫 暫 Chữ Hán 暫 TẠM Âm Onザン Âm Kunしばら.く Nghĩa (Anh)temporarily; a while; moment; long time Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 暫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 暫 2 từ 暫くしばらくmột lát, một chút 暫定ざんていtạm thời; lâm thời ← 暦 LỊCH 曙 THỰ →