TanroDictionary Sổ từ
曜

Chữ Hán 曜 DIỆU

Âm On
ヨウ
Nghĩa (Anh)
weekday
Số nét
18
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 曜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 曜 17 từ