Trang chủChữ Hán N4曜 曜 Chữ Hán 曜 DIỆU Âm Onヨウ Nghĩa (Anh)weekday Số nét18 JLPTN4 (cấp cũ 3) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 曜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 曜 17 từ 土曜どようthứ Bảy 日曜にちようChủ nhật 曜日ようびthứ trong tuần 月曜げつようthứ hai 木曜もくようthứ Năm 水曜すいようthứ Tư 火曜かようthứ ba 金曜きんようthứ sáu 土曜日どようびthứ Bảy 日曜日にちようびChủ nhật 月曜日げつようびthứ Hai 木曜日もくようびthứ Năm 水曜日すいようびthứ Tư 火曜日かようびthứ Ba 金曜日きんようびthứ Sáu 日曜版にちようばんsố báo Chủ nhật 黒曜石こくようせきđá vỏ chai ← 暗 ÁM 有 HỮU, DỰU →