TanroDictionary Sổ từ
暗

Chữ Hán 暗 ÁM

Âm On
アン
Âm Kun
くら.い、くら.む、くれ.る
Nghĩa (Anh)
darkness; disappear; shade; informal; grow dark; be blinded
Số nét
13
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 暗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 暗 21 từ