TanroDictionary Sổ từ
朋

Chữ Hán 朋 BẰNG

Âm On
ホウ
Âm Kun
とも
Nghĩa (Anh)
companion; friend
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 朋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 朋 2 từ