TanroDictionary Sổ từ
朔

Chữ Hán 朔 SÓC

Âm On
サク
Âm Kun
ついたち
Nghĩa (Anh)
conjunction (astronomy); first day of month; north
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 朔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 朔 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.