TanroDictionary Sổ từ
朕

Chữ Hán 朕 TRẪM

Âm On
チン
Nghĩa (Anh)
majestic plural; imperial we
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 朕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 朕 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.