Trang chủChữ Hán N1朗 朗 Chữ Hán 朗 LÃNG Âm Onロウ Âm Kunほが.らか、あき.らか Nghĩa (Anh)melodious; clear; bright; serene; cheerful Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 朗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 朗 5 từ 明朗めいろうvui vẻ, tươi sáng 朗読ろうどくsự đọc to, ngâm 朗らかほがらかvui vẻ, tươi tắn, du dương 朗報ろうほうtin vui, tin mừng 朗詠ろうえいsự ngâm thơ ← 朕 TRẪM 朱 CHU →