TanroDictionary Sổ từ
朗

Chữ Hán 朗 LÃNG

Âm On
ロウ
Âm Kun
ほが.らか、あき.らか
Nghĩa (Anh)
melodious; clear; bright; serene; cheerful
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 朗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 朗 5 từ