TanroDictionary Sổ từ
朱

Chữ Hán 朱 CHU

Âm On
シュ
Âm Kun
あけ
Nghĩa (Anh)
vermilion; cinnabar; scarlet; red; bloody
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 朱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 朱 2 từ