TanroDictionary Sổ từ
朴

Chữ Hán 朴 PHÁC

Âm On
ボク
Âm Kun
ほう、ほお、えのき
Nghĩa (Anh)
crude; simple; plain; docile
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 朴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 朴 2 từ