TanroDictionary Sổ từ
朽

Chữ Hán 朽 HỦ

Âm On
キュウ
Âm Kun
く.ちる
Nghĩa (Anh)
decay; rot; remain in seclusion
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 朽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 朽 2 từ