TanroDictionary Sổ từ
枢

Chữ Hán 枢 XU, KHU

Âm On
スウ、シュ
Âm Kun
とぼそ、からくり
Nghĩa (Anh)
hinge; pivot; door; center of things
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 枢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 枢 4 từ