Trang chủChữ Hán N1枢 枢 Chữ Hán 枢 XU, KHU Âm Onスウ、シュ Âm Kunとぼそ、からくり Nghĩa (Anh)hinge; pivot; door; center of things Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 枢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 枢 4 từ 中枢ちゅうすうtrung tâm, trụ cột, đầu não 枢軸すうじくtrục, chốt 枢機卿すうききょうhồng y 中枢神経ちゅうすうしんけいthần kinh trung ương ← 枠 KHUNG 架 GIÁ →