TanroDictionary Sổ từ
枠

Chữ Hán 枠 KHUNG

Âm Kun
わく
Nghĩa (Anh)
frame; framework; spindle; spool; bounding-box; (kokuji)
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 枠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 枠 5 từ