Trang chủChữ Hán N1枠 枠 Chữ Hán 枠 KHUNG Âm Kunわく Nghĩa (Anh)frame; framework; spindle; spool; bounding-box; (kokuji) Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 枠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 枠 5 từ 枠わくkhung, khuôn khổ 枠内わくないtrong khuôn khổ, trong giới hạn 枠外わくがいngoài khuôn khổ, ngoài phạm vi 枠組みわくぐみkhung 型枠かたわくcốp pha, khuôn ← 析 TÍCH 枢 XU, KHU →