TanroDictionary Sổ từ
架

Chữ Hán 架 GIÁ

Âm On
カ
Âm Kun
か.ける、か.かる
Nghĩa (Anh)
erect; frame; mount; support; shelf; construct
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 架 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 架 9 từ