TanroDictionary Sổ từ
枯

Chữ Hán 枯 KHÔ

Âm On
コ
Âm Kun
か.れる、か.らす
Nghĩa (Anh)
wither; die; dry up; be seasoned
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 枯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 枯 10 từ