Trang chủChữ Hán N3 – N2枯 枯 Chữ Hán 枯 KHÔ Âm Onコ Âm Kunか.れる、か.らす Nghĩa (Anh)wither; die; dry up; be seasoned Số nét9 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 枯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 枯 10 từ 枯葉かれはlá khô 枯れるかれるkhô héo, chết 枯れ木かれきcây chết, cây khô 木枯らしこがらしgió lạnh đầu đông 枯死こしsự khô héo, chết khô 枯渇こかつsự khô cạn 栄枯えいこthăng trầm, vinh nhục 枯れ枝かれえだcành khô 枯れ草かれくさcỏ khô, cỏ úa 立ち枯れたちがれchết khô ← 枝 CHI, KỲ 柔 NHU →