TanroDictionary Sổ từ
柔

Chữ Hán 柔 NHU

Âm On
ジュウ、ニュウ
Âm Kun
やわ.らか、やわ.らかい、やわ、やわ.ら
Nghĩa (Anh)
tender; weakness; gentleness; softness
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 柔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 柔 8 từ