Trang chủChữ Hán N3 – N2枝 枝 Chữ Hán 枝 CHI, KỲ Âm Onシ Âm Kunえだ Nghĩa (Anh)bough; branch; twig; limb; counter for branches Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 5 Tra các từ có chữ 枝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 枝 7 từ 枝えだcành cây, nhánh 爪楊枝つまようじtăm xỉa răng 大枝おおえだcành lớn 小枝こえだcành con 枝葉えだはcành lá 枝豆えだまめđậu nành non 枯れ枝かれえだcành khô ← 果 QUẢ 枯 KHÔ →