TanroDictionary Sổ từ
枝

Chữ Hán 枝 CHI, KỲ

Âm On
シ
Âm Kun
えだ
Nghĩa (Anh)
bough; branch; twig; limb; counter for branches
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 枝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 枝 7 từ