TanroDictionary Sổ từ
某

Chữ Hán 某 MỖ

Âm On
ボウ
Âm Kun
それがし、なにがし
Nghĩa (Anh)
so-and-so; one; a certain; that person
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 某 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 某 1 từ