Trang chủChữ Hán N1某 某 Chữ Hán 某 MỖ Âm Onボウ Âm Kunそれがし、なにがし Nghĩa (Anh)so-and-so; one; a certain; that person Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 某 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 某 1 từ 某ぼうnào đó, một ... nọ ← 柊 CHUNG, CHÔNG, DÔNG 染 NHIỄM →